Kho từ › quan-ao › try on

try on

A1 phrase 📁 quan-ao
mặc thử
UK /ˌtraɪ ˈɒn/ · US /ˌtraɪ ˈɒn/
I try on new clothes at the store every weekend.
→ Tôi thử quần áo mới ở cửa hàng mỗi cuối tuần.

Có trong các bộ