fast food
A2
Nghĩa
đồ ăn nhanh
n
Định nghĩa · Food that is prepared and served quickly.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Food that is prepared and served quickly.
Đang tải...