| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/it ˈhɛlθəli/
|
phr. |
ăn uống lành mạnh
Eating healthily can improve your overall well-being.
Ăn uống lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
Chi tiếtIt's important to eat healthily to maintain a balanced diet.Việc ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì chế độ ăn cân bằng.
Đồng nghĩaeat nutritious foodhave a healthy diet
Cụm hay dùngeat healthily every dayeat healthily and exercise
Rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
| phr. |
thưởng thức nhiều loại thực phẩm
I love to enjoy a variety of foods when I travel.
Tôi thích thưởng thức nhiều loại thực phẩm khi đi du lịch.
Chi tiếtRestaurants offer a chance to enjoy a variety of foods.Các nhà hàng mang đến cơ hội để thưởng thức nhiều loại thực phẩm.
Đồng nghĩasavor different foodsexperience diverse cuisines
Cụm hay dùngenjoy a wide variety of foodsenjoy local foods
Thường dùng để nói về ẩm thực.
|
— | |
|
/ˈsætɪsfaɪ ˈhʌŋɡər/
|
phr. |
đáp ứng cơn đói
Eating snacks can help satisfy hunger between meals.
Ăn vặt có thể giúp đáp ứng cơn đói giữa các bữa ăn.
Chi tiếtA big meal can satisfy hunger for several hours.Một bữa ăn lớn có thể đáp ứng cơn đói trong vài giờ.
Đồng nghĩafulfill hungersatisfy appetite
Cụm hay dùngquickly satisfy hungersatisfy hunger cravings
Thường được sử dụng khi nói về chế độ ăn uống.
|
— |
| phr. |
tiêu thụ nhiều rau
You should consume more vegetables for a balanced diet.
Bạn nên tiêu thụ nhiều rau để có chế độ ăn cân bằng.
Chi tiếtConsuming more vegetables can improve health.Tiêu thụ nhiều rau có thể cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩaeat more vegetables
Cụm hay dùngconsume fruitsconsume whole grains
Rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
tiếp năng lượng cho cơ thể
Healthy foods fuel your body for daily activities.
Thực phẩm lành mạnh tiếp năng lượng cho cơ thể bạn trong các hoạt động hàng ngày.
Chi tiếtEating breakfast helps fuel your body.Ăn sáng giúp tiếp năng lượng cho cơ thể bạn.
Đồng nghĩaenergize your bodyprovide energy
Cụm hay dùngproperly fuel your bodyeffectively fuel your body
Thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng.
|
— | |
|
/ˈkjuːkʌmbər/
|
n. |
dưa chuột, dưa leo
I put cucumber in my salad.
Tôi cho dưa chuột vào món salad của mình.
Chi tiếtCucumbers are refreshing in summer.Dưa chuột rất mát vào mùa hè.
Đồng nghĩavegetable
Cụm hay dùngsliced cucumbercucumber salad
Dưa chuột có thể ăn sống hoặc làm nước ép.
|
— |
|
/ˈjoʊɡərt/
|
n. |
một loại thực phẩm kem được làm từ sữa, thường có trái cây
I like to eat yogurt with berries.
Tôi thích ăn sữa chua với trái cây mọng.
Chi tiếtYogurt is good for digestion.Sữa chua tốt cho tiêu hóa.
Đồng nghĩadairy
Cụm hay dùngplain yogurtfruit yogurt
Sữa chua có thể ăn như một món ăn nhẹ.
|
— |
|
/ˈoʊt.miːl/
|
n. |
Ngũ cốc nóng làm từ yến mạch, thường ăn vào bữa sáng.
I eat oatmeal with fruits in the morning.
Tôi ăn bột yến mạch với trái cây vào buổi sáng.
Chi tiếtOatmeal is a healthy breakfast option.Bột yến mạch là một lựa chọn bữa sáng lành mạnh.
Đồng nghĩaporridgecereal
Cụm hay dùnginstant oatmealoatmeal cookies
Bột yến mạch rất giàu chất xơ.
|
— |
|
/ˈsmuː.ði/
|
n. |
sinh tố (trái cây xay)
I love to make a berry smoothie for breakfast.
Tôi thích làm một ly sinh tố quả mọng cho bữa sáng.
Chi tiếtSmoothies can be very refreshing in summer.Sinh tố có thể rất mát vào mùa hè.
Đồng nghĩashakeblend
Cụm hay dùngfruit smoothiegreen smoothie
Sinh tố rất ngon và bổ dưỡng.
|
— |
|
/ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪt/
|
n. |
chất bột đường (carbohydrate)
Carbohydrates are essential for energy.
Carbohydrate là cần thiết cho năng lượng.
Chi tiếtI prefer whole grain carbohydrates for breakfast.Tôi thích carbohydrate nguyên hạt cho bữa sáng.
Đồng nghĩastarch
Cụm hay dùngcomplex carbohydratessimple carbohydrates
Carbohydrate là nguồn năng lượng chính.
|
— |
|
/ˈtoʊfuː/
|
n. |
một loại thực phẩm mềm làm từ đậu nành
I like adding tofu to my stir-fry.
Tôi thích thêm đậu phụ vào món xào.
Chi tiếtTofu is a good protein source for vegans.Đậu phụ là nguồn protein tốt cho người thuần chay.
Đồng nghĩasoybean curd
Cụm hay dùngfried tofutofu salad
Đậu phụ là thực phẩm phổ biến trong ẩm thực châu Á.
|
— |
|
/kənˈsjuːm ˈhɛlθi fuːdz/
|
phr. |
tiêu thụ thực phẩm lành mạnh
It’s important to consume healthy foods for a balanced diet.
Việc tiêu thụ thực phẩm lành mạnh là quan trọng cho chế độ ăn cân bằng.
Chi tiếtChildren should be encouraged to consume healthy foods.Trẻ em nên được khuyến khích tiêu thụ thực phẩm lành mạnh.
Đồng nghĩaeat healthy foodsingest nutritious foods
Cụm hay dùngconsume a variety of foodsconsume organic foods
Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng.
|
— |
| phr. |
hỗ trợ giảm cân
Regular exercise can support weight loss effectively.
Tập thể dục thường xuyên có thể hỗ trợ giảm cân hiệu quả.
Chi tiếtA balanced diet supports weight loss goals.Chế độ ăn cân bằng hỗ trợ các mục tiêu giảm cân.
Đồng nghĩaaid weight lossassist in losing weight
Cụm hay dùngsupport healthy weight losssupport weight management
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe.
|
— | |
|
/riːd njuˈtrɪʃən ˈleɪbəlz/
|
phr. |
đọc nhãn dinh dưỡng
I always read nutrition labels before buying food.
Tôi luôn đọc nhãn dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm.
Chi tiếtReading nutrition labels helps me make healthier choices.Đọc nhãn dinh dưỡng giúp tôi đưa ra lựa chọn lành mạnh hơn.
Đồng nghĩacheck nutrition labelsexamine food labels
Cụm hay dùngread food labelsread ingredient lists
Cụm từ này rất quan trọng cho sức khỏe cá nhân.
|
— |
| phr. |
kết hợp trái cây và rau củ
You should incorporate fruits and vegetables into every meal.
Bạn nên kết hợp trái cây và rau củ vào mỗi bữa ăn.
Chi tiếtIncorporating fruits and vegetables can improve health.Kết hợp trái cây và rau củ có thể cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩaadd fruits and vegetablesinclude produce
Cụm hay dùngincorporate healthy foodsincorporate nutrients
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng.
|
— | |
|
/ˌʌndərˈstænd fʊd ɡruːps/
|
phr. |
hiểu các nhóm thực phẩm
It's important to understand food groups for a balanced diet.
Hiểu các nhóm thực phẩm là quan trọng cho một chế độ ăn cân bằng.
Chi tiếtChildren should learn to understand food groups early.Trẻ em nên học cách hiểu các nhóm thực phẩm từ sớm.
Đồng nghĩaknow food categoriesrecognize food types
Cụm hay dùnghealthy food groupsbalanced food groups
Cần chú ý đến sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
|
— |
| n |
đồ ăn nhanh
|
— | |
|
/njuːˈtrɪʃənl ˈvæljuː/
|
phr |
giá trị dinh dưỡng
It's important to consider the nutritional value of your meals.
Điều quan trọng là xem xét giá trị dinh dưỡng của bữa ăn.
|
— |
|
/ˈpɔːʃən saɪz/
|
phr |
kích thước khẩu phần
Controlling portion size can help with weight management.
Kiểm soát kích thước khẩu phần có thể giúp quản lý cân nặng.
|
— |
|
/kəˈlɔːrɪk ˈɪnteɪk/
|
phr |
lượng calo hấp thụ
Monitoring your caloric intake can help you stay fit.
Theo dõi lượng calo hấp thụ của bạn có thể giúp bạn giữ dáng.
|
— |
|
/fuːd ˈpɪrəmɪd/
|
n |
kim tự tháp thực phẩm
The food pyramid is a guide for healthy eating.
Kim tự tháp thực phẩm là hướng dẫn cho việc ăn uống lành mạnh.
|
— |
|
/ˈʃʊɡər ˈɪnteɪk/
|
phr |
lượng đường hấp thụ
Reducing sugar intake is beneficial for your health.
Giảm lượng đường hấp thụ có lợi cho sức khỏe của bạn.
|
— |
|
/ˈdaɪəteri rɪˈstrɪkʃənz/
|
phr |
hạn chế chế độ ăn uống
Some people have dietary restrictions due to allergies.
Một số người có hạn chế chế độ ăn uống do dị ứng.
|
— |
|
/ˈvaɪtəmɪn ˈsʌpləmənts/
|
n |
thực phẩm bổ sung vitamin
Many people take vitamin supplements to improve their health.
Nhiều người uống thực phẩm bổ sung vitamin để cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/fuːd ˈælədʒiz/
|
n |
dị ứng thực phẩm
Food allergies can be serious and require careful management.
Dị ứng thực phẩm có thể nghiêm trọng và cần quản lý cẩn thận.
|
— |
Đang tải...