EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› minority
minority
B1
danh từ
thiểu số
UK /maɪˈnɔːrɪti/
·
US /maɪˈnɔːrɪti/
A smaller group within a larger population.
The minority group has its own culture.
→ Nhóm thiểu số có văn hóa riêng của họ.
They are in the minority.
→ Họ thuộc thiểu số.
Đồng nghĩa
smaller group
few
Collocations
minority group
be in the minority
Họ từ
minor (adj.)
minority (adj.)
🎯
IELTS:
Nói về thiểu số trong bối cảnh xã hội.
Nhấn âm thứ ba: /maɪˈnɔːrəti/.
Có trong các bộ
📔
CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU C2
B1 · Cộng đồng
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...