Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ingredients

/ɪnˈɡriːdiənts/ B1

Nghĩa

nguyên liệu danh từ

Định nghĩa · Parts used to make a dish or product.

“The recipe lists all the ingredients needed.”Công thức liệt kê tất cả các nguyên liệu cần thiết.

“The recipe lists all the ingredients needed for the cake.”Công thức liệt kê tất cả nguyên liệu cần thiết cho chiếc bánh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả công thức hoặc món ăn.

Ghi chú · Nguyên liệu rất quan trọng trong nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...