bring about
B1
Nghĩa
mang lại, gây ra
phrase
Định nghĩa · To cause something to happen or exist.
Từ vựng B1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To cause something to happen or exist.
Đang tải...