canteen
A1
Nghĩa
căng tin
n
Định nghĩa · A place where meals are served in a school.
Từ vựng A1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A place where meals are served in a school.
Đang tải...