careless
A2
Nghĩa
bất cẩn
adj
Định nghĩa · Not paying attention or being careful.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Not paying attention or being careful.
Đang tải...