Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

54. Common Adjectives A2 – 2

30 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/braɪt/
adj.
(màu) tươi, sáng, rực rỡ
She likes bright colours like yellow and orange.
Cô ấy thích những màu tươi sáng như vàng và cam.
Chi tiết
Cụm hay dùngbright colours
Màu tươi sáng, nổi bật. Trái nghĩa "dark" (tối màu). Cũng nghĩa "sáng; thông minh".
—
/dɑːrk/
adj.
Tối/đậm
Dark blue is nice.
Xanh đậm đẹp.
Chi tiết
He has dark hair.Anh ấy có mái tóc đen.
Đồng nghĩadimblack
Cụm hay dùngdark nightdark color
Họ từdarkness (n)darken (v)
Có thể chỉ màu sắc hoặc thiếu ánh sáng.
—
/strɒŋ/
adj.
khỏe mạnh, to khỏe, mạnh mẽ
A strong man carries heavy boxes.
Một người đàn ông khỏe đang mang những chiếc hộp nặng.
Chi tiết
The strong worker lifts metal bars.Người công nhân to khỏe nâng các thanh kim loại.
Đồng nghĩapowerfulmuscular
Cụm hay dùnga strong manphysically strongstrong armslook strong
Họ từstrength (n.) sức mạnhstrongly (adv.) mạnh mẽ
Trái nghĩa: strong ↔ weak. 'Muscular' nhấn mạnh cơ bắp; 'powerful' nhấn mạnh sức lực tổng thể.
—
/wiːk/
adj.
yếu, ốm yếu
The sick child looks weak and tired.
Đứa trẻ bệnh trông yếu ớt và mệt mỏi.
Chi tiết
A weak old man rests on a chair.Ông lão ốm yếu nghỉ ngơi trên ghế.
Đồng nghĩafrailfeeble
Cụm hay dùnglook weakfeel weaka weak personphysically weak
Họ từweakness (n.) điểm yếuweaken (v.) làm yếu đi
Trái nghĩa: weak ↔ strong. 'Frail' thường dùng cho người cao tuổi yếu ớt.
—
adj
bất cẩn
—
/ˈsɪli/
adj
ngớ ngẩn
That was a silly mistake.
Đó là một sai lầm ngớ ngẩn.
—
/ˈiː.ɡər/
adj
Háo hức
She is eager to learn new things every day.
Cô ấy háo hức học những điều mới mỗi ngày.
Chi tiết
The children are eager to play.Bọn trẻ háo hức chơi.
Đồng nghĩakeenenthusiastic
Cụm hay dùngeager to learneager for success
Họ từeagerly (adv)eagerness (n)
Mong muốn mạnh mẽ, thường + to V
—
/ˈwaɪn.dɪŋ/
adj
Quanh co, uốn khúc
The winding road leads us to the beautiful village.
Con đường quanh co dẫn chúng ta đến ngôi làng xinh đẹp.
Chi tiết
The winding river flows slowly.Con sông uốn khúc chảy chậm.
Đồng nghĩatwistingcurving
Cụm hay dùngwinding roadwinding path
Họ từwind (v)windingly (adv)
Dùng cho đường, sông uốn lượn.
—
/ˈeə.sɪk/
adj
Say máy bay
She feels airsick during the flight to Paris.
Cô ấy cảm thấy say máy bay trong chuyến bay đến Paris.
Chi tiết
I feel airsick during turbulence.Tôi bị say máy bay khi nhiễu động.
Đồng nghĩaairsicknessmotion sick
Cụm hay dùngget airsickairsick bag
Họ từairsickness (n)
Say máy bay, cảm giác buồn nôn khi bay.
—
/ˌfɜːstˈklɑːs/
adj
(ghế)hạng nhất
I want to travel in first-class on the airplane.
Tôi muốn đi du lịch bằng ghế hạng nhất trên máy bay.
Chi tiết
She flew first-class to London.Cô ấy bay hạng nhất tới London.
Đồng nghĩapremiumluxury
Cụm hay dùngfirst-class seatfirst-class service
Hạng nhất, chất lượng cao nhất.
—
/ˈswoʊlən/
adj
Bị sưng
My ankle is swollen after I twisted it yesterday.
Mắt cá chân của tôi bị sưng sau khi tôi bị trẹo hôm qua.
Chi tiết
My finger is swollen.Ngón tay tôi bị sưng.
Đồng nghĩainflamedpuffy
Cụm hay dùngswollen ankleswollen glands
Họ từswell (v)swelling (n)
Thường do viêm hoặc chấn thương
—
/ɪnˈfleɪmd/
adj
Bị viêm
Her throat is inflamed, so she cannot swallow well.
Họng của cô ấy bị viêm, vì vậy cô không thể nuốt tốt.
Chi tiết
His throat is inflamed.Cổ họng anh ấy bị viêm.
Đồng nghĩaswollenirritated
Cụm hay dùnginflamed jointinflamed tissue
Họ từinflammation (n)inflame (v)
Bị viêm, sưng đỏ do nhiễm trùng.
—
/ˌʌnˈledɪd/
adj
Không chì
This petrol station sells only unleaded fuel.
Trạm xăng này chỉ bán xăng không chì.
Chi tiết
This car runs on unleaded petrol.Xe này chạy bằng xăng không chì.
Đồng nghĩalead-freeunleaded gasoline
Cụm hay dùngunleaded petroluse unleaded fuel
Xăng không chì, thân thiện môi trường.
—
/ˈsliːpi/
adj
Buồn ngủ
I feel sleepy after a long day at work.
Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài làm việc.
Chi tiết
The warm room made me sleepy.Căn phòng ấm áp khiến tôi buồn ngủ.
Đồng nghĩadrowsysomnolent
Cụm hay dùngfeel sleepysleepy eyes
Họ từsleep (n/v)sleepily (adv)
Không dùng 'sleepy' cho 'buồn ngủ' do thiếu ngủ.
—
/ɪmˈbærəst/
adj
Bối rối, xấu hổ
She felt embarrassed when she tripped in front of everyone.
Cô ấy cảm thấy bối rối khi vấp ngã trước mặt mọi người.
Chi tiết
He was embarrassed by his mistake.Anh ấy xấu hổ vì sai lầm của mình.
Đồng nghĩaashamedmortified
Cụm hay dùngfeel embarrassedembarrassed silence
Họ từembarrass (v)embarrassing (adj)
Dùng khi xấu hổ vì hành động, không phải vì lỗi lầm.
—
/ˈdʒeləs/
adj
Ghen, ghen tuông
He is jealous of his friend's new car.
Anh ấy ghen với chiếc xe mới của bạn mình.
Chi tiết
She was jealous of her sister's success.Cô ấy ghen tị với thành công của chị mình.
Đồng nghĩaenviouscovetous
Cụm hay dùngjealous ofmake jealous
Họ từjealousy (n)jealously (adv)
Ghen tuông thường về tình cảm; 'envious' là ganh tị.
—
/tens/
adj
Căng thẳng
She feels tense before her big exam tomorrow.
Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi lớn của mình vào ngày mai.
Chi tiết
She felt tense before the exam.Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
Đồng nghĩanervousstressed
Cụm hay dùngtense atmospheretense situation
Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
—
/ruːd/
adj
Thô lỗ
It is rude to interrupt someone when they are speaking.
Thật thô lỗ khi cắt ngang khi ai đó đang nói.
Chi tiết
It's rude to interrupt.Ngắt lời là thô lỗ.
Đồng nghĩaimpolitedisrespectful
Cụm hay dùngrude remarkrude behavior
Họ từrudely (adv)rudeness (n)
Mạnh hơn 'impolite', thường mang tính xúc phạm.
—
/ˈsɛlfɪʃ/
adj
Ích kỷ
He is selfish and never shares his toys with others.
Cậu ấy ích kỷ và không bao giờ chia sẻ đồ chơi với người khác.
Chi tiết
His selfish behavior upset many of his friends.Hành vi ích kỷ của anh ấy làm nhiều bạn bè khó chịu.
Đồng nghĩaself-centeredegotistical
Cụm hay dùngselfish attitudeselfish motives
Thường gây khó chịu cho người khác.
—
/ˈstʌb.ərn/
adj
Bướng bỉnh
My dog is stubborn and does not listen to commands.
Chó của tôi bướng bỉnh và không nghe lệnh.
Chi tiết
He is stubborn about his opinion.Anh ấy bướng bỉnh về ý kiến của mình.
Đồng nghĩaobstinateheadstrong
Cụm hay dùngstubborn childstubborn refusal
Họ từstubbornly (adv)stubbornness (n)
Mang nghĩa tiêu cực, không chịu thay đổi.
—
/ˈhjuː.mər.əs/
adj
Hài hước
She tells humorous stories that make everyone laugh.
Cô ấy kể những câu chuyện hài hước khiến mọi người cười.
Chi tiết
She has a humorous side.Cô ấy có một khía cạnh hài hước.
Đồng nghĩafunnyamusing
Cụm hay dùnghumorous storyhumorous remark
Họ từhumor (n)humorously (adv)
Hài hước một cách tinh tế, không thô thiển.
—
/sɪnˈsɪr/
adj
chân thành
He gave a sincere apology for his mistake.
Anh ấy đã xin lỗi chân thành vì sai lầm của mình.
Chi tiết
She gave a sincere compliment.Cô ấy dành lời khen chân thành.
Đồng nghĩagenuinehonest
Cụm hay dùngsincere apologysincere thanks
Họ từsincerely (adv)sincerity (n)
Chân thành, thường dùng với lời xin lỗi/cảm ơn.
—
/lɔɪəl/
adj
Trung thành
Dogs are loyal animals that love their owners.
Chó là động vật trung thành yêu chủ của chúng.
Chi tiết
Dogs are loyal animals.Chó là loài vật trung thành.
Đồng nghĩafaithfuldevoted
Cụm hay dùngloyal friendloyal customer
Họ từloyally (adv)loyalty (n)
Trung thành với người/tổ chức, không phản bội.
—
/ˈmɒd.ɪst/
adj
khiêm tốn
She is modest about her achievements and does not brag.
Cô ấy khiêm tốn về thành tích của mình và không khoe khoang.
Chi tiết
He gave a modest estimate.Anh ấy đưa ra một ước tính khiêm tốn.
Đồng nghĩahumbleunassuming
Cụm hay dùngmodest personmodest achievement
Họ từmodestly (adv)modesty (n)
Khiêm tốn, không khoe khoang. Cũng chỉ 'khiêm tốn' về số lượng.
—
/ˈsoʊʃəbəl/
adj
Hòa đồng
She is sociable and enjoys meeting new people.
Cô ấy hòa đồng và thích gặp gỡ những người mới.
Chi tiết
He is very sociable at parties.Anh ấy rất hòa đồng trong các bữa tiệc.
Đồng nghĩafriendlyoutgoing
Cụm hay dùngsociable personsociable atmosphere
Họ từsociably (adv)sociability (n)
Hòa đồng, thích giao du với mọi người.
—
/ˈkɑnfədənt/
adj
Tự tin
She feels confident when she speaks in front of the class.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi nói trước lớp.
Chi tiết
He is confident in his abilities.Anh ấy tự tin vào khả năng của mình.
Đồng nghĩaself-assuredassured
Cụm hay dùngconfident attitudeconfident speaker
Tự tin giúp bạn thành công hơn.
—
/ˈklɛvər/
adj
Thông minh
He is clever and solves problems quickly every day.
Cậu ấy thông minh và giải quyết vấn đề nhanh chóng mỗi ngày.
Chi tiết
That was a clever trick.Đó là một mẹo thông minh.
Đồng nghĩaintelligentsmart
Cụm hay dùngclever ideaclever solution
Họ từcleverly (adv)cleverness (n)
Thông minh nhanh nhạy, có thể mưu mẹo.
—
/ˈθɔːt.fəl/
adj
ân cần, chu đáo
My friend is thoughtful and always helps me when I need it.
Bạn tôi ân cần và luôn giúp tôi khi tôi cần.
Chi tiết
He is a thoughtful husband.Anh ấy là một người chồng chu đáo.
Đồng nghĩaconsiderateattentive
Cụm hay dùngthoughtful giftthoughtful gesture
Họ từthoughtfully (adv)thoughtfulness (n)
Ân cần, chu đáo, nghĩ đến người khác.
—
/ˈbɒs.i/
adj
Hống hách
She is bossy and tells everyone what to do all the time.
Cô ấy hống hách và luôn bảo mọi người phải làm gì.
Chi tiết
She is too bossy with her team.Cô ấy quá hống hách với đội của mình.
Đồng nghĩadomineeringoverbearing
Cụm hay dùngbossy attitudebossy person
Họ từbossily (adv)bossiness (n)
Hống hách, thích sai bảo người khác.
—
/ˈstɪnʤi/
adj
Keo kiệt
He is stingy and never shares his toys with others.
Cậu ấy keo kiệt và không bao giờ chia sẻ đồ chơi với người khác.
Chi tiết
He's too stingy to tip the waiter.Anh ta quá keo kiệt để boa cho bồi bàn.
Đồng nghĩamiserlytightfisted
Cụm hay dùngstingy with moneya stingy person
Họ từstinginess (n)stingily (adv)
Mang nghĩa xấu, chỉ người keo kiệt quá mức.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...