exhaust fumes
A2
Nghĩa
khí thải xe
phrase
Định nghĩa · Gases produced by vehicles.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Gases produced by vehicles.
Đang tải...