steadily
B1
Nghĩa
một cách đều đặn
adv
Định nghĩa · In a consistent and regular manner.
Từ vựng B1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · In a consistent and regular manner.
Đang tải...