Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4794

steadily

//

* phó từ
  • vững, vững chắc, vững vàng
  • đều đặn, đều đều
  • kiên định, không thay đổi; trung kiên
  • vững vàng, bình tựnh, điềm tựnh
  • đứng đắn, chín chắn
Định nghĩa tiếng Anh

r. at a steady rate or pace\nr. in a steady manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...