EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trembl
trembl
B1
động từ
run rẩy
UK /trɛmbl/
·
US /trɛmbl/
To shake or move with quick, small movements.
He began to tremble with fear.
→ Anh ấy bắt đầu run rẩy vì sợ hãi.
She began to tremble when she heard the news.
→ Cô ấy bắt đầu run rẩy khi nghe tin tức.
Đồng nghĩa
shake
quiver
Collocations
tremble with fear
tremble slightly
tremble uncontrollably
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS.
Run rẩy thường do cảm xúc mạnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...