negative impact
B1
Nghĩa
ảnh hưởng tiêu cực
phrase
Định nghĩa · An effect that causes harm or is undesirable.
Từ vựng B1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · An effect that causes harm or is undesirable.
Đang tải...