Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

55. Advantages & Disadvantages

15 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  15 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
n
điểm hạn chế
—
/prɒz ənd kɒnz/
phr
lợi ích và bất lợi
We should weigh the pros and cons before making a decision.
Chúng ta nên cân nhắc lợi ích và bất lợi trước khi đưa ra quyết định.
—
/ˈpɒzɪtɪv ˈæspekt/
phr
khía cạnh tích cực
One positive aspect of remote work is flexibility.
Một khía cạnh tích cực của làm việc từ xa là tính linh hoạt.
—
phrase
ảnh hưởng tiêu cực
—
/kənˌsɪdəˈreɪʃən/
danh từ
sự xem xét
Please give it some consideration.
Xin hãy xem xét điều đó.
Chi tiết
She gave careful consideration to the proposal.Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng đề xuất.
Đồng nghĩathoughtdeliberation
Cụm hay dùnggive considerationserious consideration
Sự xem xét rất quan trọng trong quyết định.
—
/rɪsk/
n.
rủi ro
Every investment carries some level of risk.
Mọi khoản đầu tư đều có một mức độ rủi ro nhất định.
Chi tiết
Diversification helps reduce financial risk.Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro tài chính.
Đồng nghĩahazarduncertaintyexposure
Cụm hay dùnghigh riskrisk managementrisk factorat risktake a risk
Họ từrisky (adj.) rủi rorisk (v.) liều, đánh cược
'At risk' = đang trong nguy cơ; 'take a risk' = chấp nhận rủi ro — phân biệt cấu trúc.
—
/ˌɒpərˈtjuːnɪti/
danh từ
cơ hội
This is a good opportunity.
Đây là một cơ hội tốt.
Chi tiết
This is a unique opportunity.Đây là cơ hội độc nhất.
Đồng nghĩachanceprospect
Cụm hay dùngjob opportunityseize opportunitygolden opportunity
Họ từopportunist (n)opportunistic (adj)
Cơ hội tốt, cần nắm bắt.
—
/səˈluː.ʃən/
noun
giải pháp, cách giải quyết
We need to find a solution before the meeting tomorrow.
Chúng ta cần tìm ra giải pháp trước cuộc họp ngày mai.
—
/ˈtreɪdɒf/
n
sự đánh đổi
There is often a trade-off between quality and price.
Thường có sự đánh đổi giữa chất lượng và giá cả.
—
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
danh từ
sự đánh giá
The evaluation of the project was very positive.
Sự đánh giá dự án rất tích cực.
Chi tiết
The evaluation of the project will take place next week.Việc đánh giá dự án sẽ diễn ra vào tuần tới.
Đồng nghĩaassessmentappraisal
Cụm hay dùngperformance evaluationevaluation criteriaself-evaluation
Dùng để chỉ quá trình đánh giá.
—
/ˈnɛgətɪv ˈæspekt/
phr
khía cạnh tiêu cực
A negative aspect of remote work is the feeling of isolation.
Một khía cạnh tiêu cực của làm việc từ xa là cảm giác cô lập.
—
/ˈmer.ɪt/
n.
công lao, thành tích xứng đáng
The promotion was based on merit.
Việc thăng chức dựa trên công lao.
Chi tiết
Awards should be given on merit alone.Giải thưởng nên được trao dựa trên thành tích.
Đồng nghĩaworthexcellence
Cụm hay dùngon meritmerit-basedjudge on meritmerit increaseacademic merit
Họ từmeritorious (adj.) xứng đángmerit (v.) xứng đáng được
'Merit-based' (dựa trên thành tích) là cụm phổ biến trong văn bản nhân sự TOEIC.
—
n
mặt tiêu cực
—
/ɡeɪn/
động từ
đạt được, thu được
He wants to gain more experience.
Anh ấy muốn có thêm kinh nghiệm.
Chi tiết
He gained weight.Anh ấy tăng cân.
Đồng nghĩaobtainacquire
Cụm hay dùnggain knowledgegain access
Họ từgain (n)gainer (n)
Đồng âm với 'gait'? Không, 'gain' /ɡeɪn/.
—
/lɒs/
n.
Lỗ/thua lỗ
Heavy losses.
Lỗ nặng.
Chi tiết
He felt a great loss.Anh ấy cảm thấy mất mát lớn.
Đồng nghĩadefeatdamage
Cụm hay dùngweight lossjob loss
Họ từlose (v)lost (adj)
Phân biệt: loss (danh từ) vs lose (động từ).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...