blvd
/ˈbʌlvərd/ B1
Nghĩa
đại lộ
danh từ
Định nghĩa · A wide road in a city, often with trees.
“The hotel is located on Main Blvd.”Khách sạn nằm trên đại lộ Main.
“We drove down the busy blvd.”Chúng tôi lái xe xuống đại lộ đông đúc.
Cụm hay dùng
main blvdbusy blvdtree-lined blvd
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả địa điểm trong bài nói.
Ghi chú · Thường có nhiều cửa hàng và nhà hàng.