Kho từ › blvd

blvd

B1 danh từ
đại lộ
UK /ˈbʌlvərd/ · US /ˈbʌlvərd/
A wide road in a city, often with trees.
The hotel is located on Main Blvd.
→ Khách sạn nằm trên đại lộ Main.
We drove down the busy blvd.→ Chúng tôi lái xe xuống đại lộ đông đúc.
Đồng nghĩa
avenuestreet
Collocations
main blvdbusy blvdtree-lined blvd
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả địa điểm trong bài nói.
Thường có nhiều cửa hàng và nhà hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...