EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› odds
odds
B1
danh từ
xác suất
UK /ɑːdz/
·
US /ɑːdz/
The chance or probability of something happening.
The odds of winning the lottery are very low.
→ Xác suất trúng xổ số là rất thấp.
The odds of winning are very low.
→ Xác suất thắng rất thấp.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
probability
likelihood
Collocations
odds ratio
long odds
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về khả năng.
Thường dùng trong cá cược hoặc thống kê.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...