Kho từ › odds

odds

B1 danh từ
xác suất
UK /ɑːdz/ · US /ɑːdz/
The chance or probability of something happening.
The odds of winning the lottery are very low.
→ Xác suất trúng xổ số là rất thấp.
The odds of winning are very low.→ Xác suất thắng rất thấp.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
probabilitylikelihood
Collocations
odds ratiolong odds
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về khả năng.
Thường dùng trong cá cược hoặc thống kê.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...