odds
/ɑːdz/ B1
Nghĩa
xác suất
danh từ
Định nghĩa · The chance or probability of something happening.
“The odds of winning the lottery are very low.”Xác suất trúng xổ số là rất thấp.
“The odds of winning are very low.”Xác suất thắng rất thấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về khả năng.
Ghi chú · Thường dùng trong cá cược hoặc thống kê.