Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

personal information

A2

Nghĩa

thông tin cá nhân cụm từ

Định nghĩa · Details about an individual person.

“Please fill in your personal information on this form.”Vui lòng điền thông tin cá nhân của bạn vào mẫu này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...