worry
/ˈwʌri/ A2
Nghĩa
lo lắng
động từ
Định nghĩa · To feel anxious or concerned about something.
“Don't worry about the small things.”Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
“Money is a constant worry.”Tiền bạc là nỗi lo thường trực.
Cụm hay dùng
worry aboutcause worry
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe tinh thần.
Ghi chú · Dùng 'worry about' khi lo lắng về điều gì.