Kho từ › worry

worry

A2 động từ
lo lắng
UK /ˈwʌri/ · US /ˈwʌri/
To feel anxious or concerned about something.
Don't worry about the small things.
→ Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
Money is a constant worry.→ Tiền bạc là nỗi lo thường trực.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
fretconcern
Collocations
worry aboutcause worry
Họ từ
worried (adj)worrying (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe tinh thần.
Dùng 'worry about' khi lo lắng về điều gì.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...