Kho từ › carter

carter

B1 danh từ
người vận chuyển
UK /ˈkɑːrtər/ · US /ˈkɑːrtər/
A person who transports goods or people.
The carter delivered goods to the market.
→ Người vận chuyển đã giao hàng đến chợ.
The carter delivered the goods on time.→ Người vận chuyển đã giao hàng đúng hạn.
Đồng nghĩa
carrierhauler
Collocations
freight cartercarter services
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về logistics trong IELTS.
Người vận chuyển có thể làm nhiều công việc khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...