Kho từ › marc

marc

B1 danh từ
UK /mɑrk/ · US /mɑrk/
The leftover part of grapes after juice is extracted.
The marc from the grapes is used for compost.
→ Bã từ nho được sử dụng để làm phân compost.
Marc is often used to make vinegar.→ Bã thường được dùng để làm giấm.
Đồng nghĩa
pomace
Collocations
grape marcmarc production
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực phẩm và sản xuất.
Liên quan đến sản xuất rượu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...