Kho từ › widely

widely

B1 trạng từ
rộng rãi
UK /ˈwaɪdli/ · US /ˈwaɪdli/
In a broad or extensive manner.
The book is widely read around the world.
→ Cuốn sách được đọc rộng rãi trên toàn thế giới.
The news spread widely across the country.→ Tin tức lan rộng rãi khắp cả nước.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
extensivelybroadly
Collocations
widely acceptedwidely known
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thông tin.
Thường dùng để mô tả sự phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...