Kho từ › kotatsu

kotatsu

B1 n.
bàn sưởi ấm kiểu Nhật
UK /koʊˈtɑːtsuː/ · US /koʊˈtɑːtsuː/
We sat around the kotatsu.
→ Chúng tôi ngồi quanh bàn sưởi ấm.
The kotatsu keeps us warm in winter.→ Bàn sưởi ấm giữ ấm cho chúng tôi vào mùa đông.
Collocations
kotatsu tableunder the kotatsu
Từ mượn tiếng Nhật, chỉ đồ nội thất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...