Kho từ › commotion

commotion

B2 n.
sự hỗn loạn, náo động
UK /kəˈmoʊ.ʃən/ · US /kəˈmoʊ.ʃən/
There was a commotion outside.
→ Có một sự náo động bên ngoài.
The commotion woke everyone up.→ Sự hỗn loạn đã đánh thức mọi người.
Đồng nghĩa
disturbanceturmoil
Collocations
cause a commotionin commotion
Thường chỉ tiếng ồn và sự xáo trộn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...