Kho từ › lavish

lavish

B2 adj.
xa hoa, linh đình
UK /ˈlæv.ɪʃ/ · US /ˈlæv.ɪʃ/
They threw a lavish party.
→ Họ tổ chức một bữa tiệc linh đình.
She received lavish gifts.→ Cô ấy nhận được những món quà xa hoa.
Đồng nghĩa
extravagantluxurious
Collocations
lavish spendinglavish praise
Họ từ
lavishly (adv)lavishness (n)
Có thể dùng cho tiền bạc hoặc lời khen.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...