Kho từ › sneer

sneer

B2 v.
cười nhạo, khinh miệt
UK /snɪr/ · US /snɪr/
He sneered at my idea.
→ Anh ta cười nhạo ý tưởng của tôi.
She sneered with contempt.→ Cô ấy cười khinh miệt.
Đồng nghĩa
mockscorn
Collocations
sneer atsneer of contempt
Họ từ
sneering (adj)sneeringly (adv)
Thường đi với giới từ 'at'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...