Kho từ › raising

raising

B1 danh từ
nuôi dưỡng
UK /ˈreɪzɪŋ/ · US /ˈreɪzɪŋ/
The act of bringing up or nurturing someone.
Raising children is a big responsibility.
→ Nuôi dưỡng trẻ em là một trách nhiệm lớn.
Raising children is a big responsibility.→ Nuôi dưỡng trẻ em là một trách nhiệm lớn.
Đồng nghĩa
nurturingrearing
Collocations
raising awarenessraising fundsraising children
🎯 IELTS: Dùng từ này để thảo luận về giáo dục trong IELTS.
Nuôi dưỡng là một phần quan trọng của xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...