Kho từ › versus

versus

B1 giới từ
so với
UK /ˈvɜːrsəs/ · US /ˈvɜːrsəs/
In contrast to something else.
It’s a battle of skill versus luck.
→ Đó là một trận chiến giữa kỹ năng và may mắn.
The team played well versus their rivals.→ Đội đã chơi tốt so với đối thủ của họ.
Đồng nghĩa
againstcompared to
Collocations
A versus Bversus competition
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để so sánh trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao và tranh luận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...