Kho từ › exceed

exceed

B1 động từ
vượt quá
UK /ɪkˈsiːd/ · US /ɪkˈsiːd/
To go beyond a limit or expectation.
The results exceed our expectations.
→ Kết quả vượt quá mong đợi của chúng tôi.
He managed to exceed all expectations.→ Anh ấy đã vượt qua tất cả mong đợi.
Đồng nghĩa
surpassoutdo
Collocations
exceed limitsexceed expectations
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thành tích và kết quả.
Thường dùng trong kinh doanh và học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...