Kho từ › cuba

cuba

B1 danh từ
Cuba (quốc gia)
UK /ˈkjuːbə/ · US /ˈkjuːbə/
A country in the Caribbean known for its culture.
Cuba is famous for its cigars.
→ Cuba nổi tiếng với xì gà của mình.
Cuba is famous for its cigars and music.→ Cuba nổi tiếng với xì gà và âm nhạc.
Đồng nghĩa
island nationCaribbean country
Collocations
Cuban cultureCuban cuisineCuban music
🎯 IELTS: Nói về Cuba trong bối cảnh du lịch hoặc văn hóa.
Cuba có nhiều di sản văn hóa phong phú.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...