Kho từ › promotional

promotional

B1 tính từ
khuyến mãi
UK /prəˈmoʊʃənl/ · US /prəˈmoʊʃənl/
Related to marketing or sales promotions.
They launched a promotional campaign.
→ Họ đã phát động một chiến dịch khuyến mãi.
They launched a promotional campaign for the new product.→ Họ đã phát động một chiến dịch khuyến mãi cho sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
advertisingmarketing
Collocations
promotional materialpromotional event
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về quảng cáo.
Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...