EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promotional
promotional
B1
tính từ
khuyến mãi
UK /prəˈmoʊʃənl/
·
US /prəˈmoʊʃənl/
Related to marketing or sales promotions.
They launched a promotional campaign.
→ Họ đã phát động một chiến dịch khuyến mãi.
They launched a promotional campaign for the new product.
→ Họ đã phát động một chiến dịch khuyến mãi cho sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
advertising
marketing
Collocations
promotional material
promotional event
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về quảng cáo.
Thường dùng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...