EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› babies
babies
B1
danh từ
trẻ sơ sinh
UK /ˈbeɪbiz/
·
US /ˈbeɪbiz/
Very young children, especially those who are not yet able to walk or talk.
The babies are sleeping peacefully.
→ Các em bé đang ngủ yên bình.
Babies need a lot of care and attention.
→ Trẻ sơ sinh cần rất nhiều sự chăm sóc và chú ý.
Đồng nghĩa
infants
newborns
Collocations
baby care
baby food
baby clothes
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về sự phát triển của trẻ sơ sinh.
Thường dùng để chỉ trẻ nhỏ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...