Kho từ › compiled

compiled

B1 động từ
biên soạn
UK /kəmˈpaɪld/ · US /kəmˈpaɪld/
To gather information or data from various sources.
She compiled the report carefully.
→ Cô ấy đã biên soạn báo cáo một cách cẩn thận.
He compiled a report from different studies.→ Anh ấy đã biên soạn một báo cáo từ các nghiên cứu khác nhau.
Đồng nghĩa
assemblecollect
Collocations
compiled datacompiled list
Họ từ
compilation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...