EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› compiled
compiled
B1
động từ
biên soạn
UK /kəmˈpaɪld/
·
US /kəmˈpaɪld/
To gather information or data from various sources.
She compiled the report carefully.
→ Cô ấy đã biên soạn báo cáo một cách cẩn thận.
He compiled a report from different studies.
→ Anh ấy đã biên soạn một báo cáo từ các nghiên cứu khác nhau.
Đồng nghĩa
assemble
collect
Collocations
compiled data
compiled list
Họ từ
compilation (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...