Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

examine

/ɪɡˈzæmɪn/ B1

Nghĩa

kiểm tra động từ

Định nghĩa · to look closely at something to learn more

“The doctor will examine you now.”Bác sĩ sẽ kiểm tra bạn ngay bây giờ.

“We need to examine the evidence.”Chúng ta cần xem xét bằng chứng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'examine' để mô tả quá trình phân tích.

Ghi chú · Nhấn âm thứ hai, không phải 'exa-mine'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...