Kho từ › examine

examine

B1 động từ
kiểm tra
UK /ɪɡˈzæmɪn/ · US /ɪɡˈzæmɪn/
to look closely at something to learn more
The doctor will examine you now.
→ Bác sĩ sẽ kiểm tra bạn ngay bây giờ.
We need to examine the evidence.→ Chúng ta cần xem xét bằng chứng.
Đồng nghĩa
inspectanalyze
Collocations
examine carefullyexamine the data
Họ từ
examination (n)examiner (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'examine' để mô tả quá trình phân tích.
Nhấn âm thứ hai, không phải 'exa-mine'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...