EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› examine
examine
B1
động từ
kiểm tra
UK /ɪɡˈzæmɪn/
·
US /ɪɡˈzæmɪn/
to look closely at something to learn more
The doctor will examine you now.
→ Bác sĩ sẽ kiểm tra bạn ngay bây giờ.
We need to examine the evidence.
→ Chúng ta cần xem xét bằng chứng.
Đồng nghĩa
inspect
analyze
Collocations
examine carefully
examine the data
Họ từ
examination (n)
examiner (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'examine' để mô tả quá trình phân tích.
Nhấn âm thứ hai, không phải 'exa-mine'.
Có trong các bộ
📔
Động từ: Tư duy, nhận thức & cảm xúc
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...