Kho từ › suspension

suspension

B1 danh từ
sự đình chỉ
UK /səˈspɛnʃən/ · US /səˈspɛnʃən/
The act of stopping something temporarily.
His suspension from school was temporary.
→ Sự đình chỉ của anh ấy tại trường là tạm thời.
The suspension of the game was due to rain.→ Sự đình chỉ của trận đấu là do mưa.
Đồng nghĩa
haltpause
Collocations
suspension of servicessuspension of rightstemporary suspension
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về luật pháp hoặc thể thao.
Đình chỉ có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...