slowly
/ˈsloʊli/ B1
Nghĩa
chậm rãi
trạng từ
Định nghĩa · in a slow manner.
“She walked slowly to the bus stop.”Cô ấy đi chậm rãi đến trạm xe buýt.
“Please speak more slowly.”Làm ơn nói chậm hơn.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả hành động trong bài nói.
Ghi chú · Slowly là trạng từ, đứng sau động từ.