Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slowly

/ˈsloʊli/ B1

Nghĩa

chậm rãi trạng từ

Định nghĩa · in a slow manner.

“She walked slowly to the bus stop.”Cô ấy đi chậm rãi đến trạm xe buýt.

“Please speak more slowly.”Làm ơn nói chậm hơn.

Đồng nghĩa graduallyleisurely
Trái nghĩa quickly

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả hành động trong bài nói.

Ghi chú · Slowly là trạng từ, đứng sau động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...