Kho từ › rugby

rugby

B1 danh từ
môn bóng bầu dục
UK /ˈrʌɡbi/ · US /ˈrʌɡbi/
A team sport played with an oval ball, mainly in countries like England and New Zealand.
He plays rugby every weekend.
→ Anh ấy chơi bóng bầu dục mỗi cuối tuần.
Rugby is very popular in many countries.→ Bóng bầu dục rất phổ biến ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
football (in some regions)
Collocations
rugby matchrugby teamrugby player
🎯 IELTS: Mô tả luật chơi hoặc văn hóa bóng bầu dục.
Khác với bóng đá thông thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...