Kho từ › cal

cal

B1 danh từ
calo
UK /kæl/ · US /kæl/
A unit of energy used in food measurement.
This snack has 200 calories.
→ Bữa ăn nhẹ này có 200 calo.
This snack contains 100 cal per serving.→ Bữa ăn nhẹ này chứa 100 calo mỗi khẩu phần.
Đồng nghĩa
calorieenergy unit
Collocations
cal countcal intake
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong dinh dưỡng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...