Kho từ › Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc › Cheers

Cheers

A1 excl. 📁 Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc EVU-EL
cảm ơn (thân mật, Anh); dô/cạn ly (khi nâng cốc)
UK /tʃɪəz/ · US /tʃɪəz/
Cheers for the coffee!
→ Cảm ơn vì ly cà phê nhé!
Cheers! Happy birthday!→ Nào, cạn ly! Chúc mừng sinh nhật!
Ở Anh, “Cheers” vừa nghĩa “cảm ơn” (thân mật), vừa dùng khi nâng cốc chúc mừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...