| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/həˈləʊ/
|
excl. |
xin chào (lời chào phổ biến)
Hello! Nice to meet you.
Xin chào! Rất vui được gặp bạn.
Chi tiếtHello, is Anna at home?Alô, Anna có nhà không ạ?
Đồng nghĩaHiHey
Dùng được mọi lúc, lịch sự hơn “Hi” một chút. Khi nghe điện thoại cũng nói “Hello”.
|
— |
|
/haɪ/
|
excl. |
chào (thân mật)
Hi, Mark! How are you today?
Chào Mark! Hôm nay bạn thế nào?
Chi tiếtĐồng nghĩaHelloHey
Thân mật hơn “Hello”, dùng với bạn bè và người quen.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈmɔːnɪŋ/
|
phr. |
chào buổi sáng
Good morning! Did you sleep well?
Chào buổi sáng! Bạn ngủ ngon không?
Chi tiếtGood morning, everyone.Chào buổi sáng cả nhà.
Cụm hay dùngsay good morning
Dùng vào buổi sáng, trước khoảng 12h trưa.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/
|
phr. |
chào buổi chiều
Good afternoon! Can I help you?
Chào buổi chiều! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Chi tiết Dùng từ trưa đến khoảng 6h chiều; hơi trang trọng.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈiːvnɪŋ/
|
phr. |
chào buổi tối (khi gặp)
Good evening! Welcome to our restaurant.
Chào buổi tối! Chào mừng đến nhà hàng của chúng tôi.
Chi tiết Nói khi GẶP ai đó vào buổi tối — khác “Goodnight” (nói khi chia tay hoặc đi ngủ).
|
— |
|
/ˌhaʊ ə ˈjuː/
|
phr. |
bạn khỏe không? (hỏi thăm)
Hi Lan! How are you?
Chào Lan! Bạn khỏe không?
Chi tiếtĐồng nghĩaHow are you doing?How is it going?
Câu hỏi thăm quen thuộc khi gặp nhau. Trả lời thường: “Fine, thanks.” hoặc “Not too bad, thanks.”, rồi hỏi lại “And you?”.
|
— |
|
/ˌfaɪn ˈθæŋks/
|
phr. |
khỏe, cảm ơn (câu trả lời)
Fine, thanks. And you?
Khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
Chi tiết Câu đáp lịch sự cho “How are you?”. Thêm “And you?” để hỏi lại đối phương.
|
— |
|
/ˌɡʊdˈbaɪ/
|
excl. |
tạm biệt
Goodbye! See you tomorrow.
Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.
Chi tiếtĐồng nghĩaByeBye-bye
Trang trọng hơn “Bye”. Nói khi chia tay, rời đi.
|
— |
|
/ˌsiː ju ˈsuːn/
|
phr. |
hẹn sớm gặp lại
See you soon! Take care.
Hẹn sớm gặp lại! Giữ gìn sức khỏe nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩaSee you laterSee you
Cách chào tạm biệt thân mật. Cũng nói “See you later” / “See you tomorrow”.
|
— |
|
/ˌɡʊdˈnaɪt/
|
excl. |
chúc ngủ ngon; chào khi về/đi ngủ
Goodnight! Sleep well.
Chúc ngủ ngon! Ngủ ngon nhé.
Chi tiết Nói khi đi ngủ hoặc chia tay vào tối muộn — KHÔNG dùng để chào khi mới gặp.
|
— |
|
/ˌsliːp ˈwel/
|
phr. |
ngủ ngon nhé
Goodnight, children. Sleep well!
Chúc ngủ ngon các con. Ngủ ngon nhé!
Chi tiết Thường nói thêm ngay sau “Goodnight” để chúc ai đó ngủ ngon.
|
— |
|
/pliːz/
|
adv. |
làm ơn; vui lòng (lịch sự khi nhờ/xin)
Can I have some water, please?
Cho tôi xin ít nước được không ạ?
Chi tiếtPlease sit down.Mời bạn ngồi.
Thêm vào câu nhờ vả hoặc yêu cầu để lịch sự hơn.
|
— |
|
/ˈθæŋk juː/
|
phr. |
cảm ơn
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Chi tiếtĐồng nghĩaThanksCheers
Thân mật hơn: “Thanks”. Đáp lại lời cảm ơn: “You’re welcome.”
|
— |
|
/tʃɪəz/
|
excl. |
cảm ơn (thân mật, Anh); dô/cạn ly (khi nâng cốc)
Cheers for the coffee!
Cảm ơn vì ly cà phê nhé!
Chi tiếtCheers! Happy birthday!Nào, cạn ly! Chúc mừng sinh nhật!
Ở Anh, “Cheers” vừa nghĩa “cảm ơn” (thân mật), vừa dùng khi nâng cốc chúc mừng.
|
— |
|
/ɪkˈskjuːz mi/
|
phr. |
xin lỗi (để gây chú ý / xin đi qua)
Excuse me, where is the station?
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
Chi tiết Dùng để bắt chuyện, hỏi đường, hoặc xin đi qua — KHÁC “Sorry” (xin lỗi vì đã làm sai).
|
— |
|
/ˈsɒri/
|
excl. |
xin lỗi (khi làm sai/phiền ai)
Sorry! I'm a bit late.
Xin lỗi! Tôi đến hơi muộn.
Chi tiết Nói khi mình có lỗi. “Excuse me” dùng để gây chú ý, còn “Sorry” để xin lỗi.
|
— |
|
/ˈbles juː/
|
phr. |
câu nói khi ai đó hắt hơi (~ mạnh khỏe nhé)
Bless you! Are you all right?
Bless you nhé! Bạn ổn chứ?
Chi tiết Câu nói lịch sự khi người khác hắt hơi (sneeze).
|
— |
|
/ˌhæpi ˈbɜːθdeɪ/
|
phr. |
chúc mừng sinh nhật
Happy Birthday! This present is for you.
Chúc mừng sinh nhật! Món quà này là cho bạn.
Chi tiết Chỉ dùng cho sinh nhật — KHÔNG nói “Congratulations” trong dịp sinh nhật.
|
— |
|
/ˌmeri ˈkrɪsməs/
|
phr. |
Giáng sinh vui vẻ
Merry Christmas! Have a lovely day.
Giáng sinh vui vẻ! Chúc một ngày thật đẹp.
Chi tiếtĐồng nghĩaHappy Christmas
Cũng nói “Happy Christmas”. Dùng vào dịp Giáng sinh (25/12). Đọc “Christmas” /ˈkrɪsməs/ — chữ “t” câm.
|
— |
|
/ˌhæpi njuː ˈjɪə/
|
phr. |
chúc mừng năm mới
Happy New Year! Best wishes to you.
Chúc mừng năm mới! Gửi bạn những lời chúc tốt đẹp nhất.
Chi tiết Dùng vào dịp năm mới (đêm giao thừa và những ngày đầu năm).
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈlʌk/
|
phr. |
chúc may mắn
Good luck with your exam tomorrow!
Chúc bạn may mắn trong kỳ thi ngày mai!
Chi tiếtCụm hay dùnggood luck withthe best of luck
Nói khi ai đó sắp làm việc khó, ví dụ đi thi hoặc phỏng vấn.
|
— |
|
/kənˌɡrætʃəˈleɪʃnz/
|
excl. |
chúc mừng (khi ai đạt thành tích)
Congratulations! You passed the test.
Chúc mừng! Bạn đã đậu bài kiểm tra.
Chi tiếtĐồng nghĩawell done
Dùng khi ai làm được điều đặc biệt (đậu thi, có em bé) — KHÔNG dùng cho sinh nhật.
|
— |
|
/ˌwel ˈdʌn/
|
phr. |
làm tốt lắm; giỏi lắm
You finished the puzzle. Well done!
Bạn giải xong câu đố rồi. Giỏi lắm!
Chi tiếtĐồng nghĩaCongratulationsGood job
Khen ngợi khi ai đó làm tốt việc gì.
|
— |
Đang tải...