Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc)

23 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/həˈləʊ/
excl.
xin chào (lời chào phổ biến)
Hello! Nice to meet you.
Xin chào! Rất vui được gặp bạn.
Chi tiết
Hello, is Anna at home?Alô, Anna có nhà không ạ?
Đồng nghĩaHiHey
Dùng được mọi lúc, lịch sự hơn “Hi” một chút. Khi nghe điện thoại cũng nói “Hello”.
/haɪ/
excl.
chào (thân mật)
Hi, Mark! How are you today?
Chào Mark! Hôm nay bạn thế nào?
Chi tiết
Đồng nghĩaHelloHey
Thân mật hơn “Hello”, dùng với bạn bè và người quen.
/ˌɡʊd ˈmɔːnɪŋ/
phr.
chào buổi sáng
Good morning! Did you sleep well?
Chào buổi sáng! Bạn ngủ ngon không?
Chi tiết
Good morning, everyone.Chào buổi sáng cả nhà.
Cụm hay dùngsay good morning
Dùng vào buổi sáng, trước khoảng 12h trưa.
/ˌɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/
phr.
chào buổi chiều
Good afternoon! Can I help you?
Chào buổi chiều! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Chi tiết
Dùng từ trưa đến khoảng 6h chiều; hơi trang trọng.
/ˌɡʊd ˈiːvnɪŋ/
phr.
chào buổi tối (khi gặp)
Good evening! Welcome to our restaurant.
Chào buổi tối! Chào mừng đến nhà hàng của chúng tôi.
Chi tiết
Nói khi GẶP ai đó vào buổi tối — khác “Goodnight” (nói khi chia tay hoặc đi ngủ).
/ˌhaʊ ə ˈjuː/
phr.
bạn khỏe không? (hỏi thăm)
Hi Lan! How are you?
Chào Lan! Bạn khỏe không?
Chi tiết
Đồng nghĩaHow are you doing?How is it going?
Câu hỏi thăm quen thuộc khi gặp nhau. Trả lời thường: “Fine, thanks.” hoặc “Not too bad, thanks.”, rồi hỏi lại “And you?”.
/ˌfaɪn ˈθæŋks/
phr.
khỏe, cảm ơn (câu trả lời)
Fine, thanks. And you?
Khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
Chi tiết
Câu đáp lịch sự cho “How are you?”. Thêm “And you?” để hỏi lại đối phương.
/ˌɡʊdˈbaɪ/
excl.
tạm biệt
Goodbye! See you tomorrow.
Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.
Chi tiết
Đồng nghĩaByeBye-bye
Trang trọng hơn “Bye”. Nói khi chia tay, rời đi.
/ˌsiː ju ˈsuːn/
phr.
hẹn sớm gặp lại
See you soon! Take care.
Hẹn sớm gặp lại! Giữ gìn sức khỏe nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩaSee you laterSee you
Cách chào tạm biệt thân mật. Cũng nói “See you later” / “See you tomorrow”.
/ˌɡʊdˈnaɪt/
excl.
chúc ngủ ngon; chào khi về/đi ngủ
Goodnight! Sleep well.
Chúc ngủ ngon! Ngủ ngon nhé.
Chi tiết
Nói khi đi ngủ hoặc chia tay vào tối muộn — KHÔNG dùng để chào khi mới gặp.
/ˌsliːp ˈwel/
phr.
ngủ ngon nhé
Goodnight, children. Sleep well!
Chúc ngủ ngon các con. Ngủ ngon nhé!
Chi tiết
Thường nói thêm ngay sau “Goodnight” để chúc ai đó ngủ ngon.
/pliːz/
adv.
làm ơn; vui lòng (lịch sự khi nhờ/xin)
Can I have some water, please?
Cho tôi xin ít nước được không ạ?
Chi tiết
Please sit down.Mời bạn ngồi.
Thêm vào câu nhờ vả hoặc yêu cầu để lịch sự hơn.
/ˈθæŋk juː/
phr.
cảm ơn
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Chi tiết
Đồng nghĩaThanksCheers
Thân mật hơn: “Thanks”. Đáp lại lời cảm ơn: “You’re welcome.”
/tʃɪəz/
excl.
cảm ơn (thân mật, Anh); dô/cạn ly (khi nâng cốc)
Cheers for the coffee!
Cảm ơn vì ly cà phê nhé!
Chi tiết
Cheers! Happy birthday!Nào, cạn ly! Chúc mừng sinh nhật!
Ở Anh, “Cheers” vừa nghĩa “cảm ơn” (thân mật), vừa dùng khi nâng cốc chúc mừng.
/ɪkˈskjuːz mi/
phr.
xin lỗi (để gây chú ý / xin đi qua)
Excuse me, where is the station?
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
Chi tiết
Dùng để bắt chuyện, hỏi đường, hoặc xin đi qua — KHÁC “Sorry” (xin lỗi vì đã làm sai).
/ˈsɒri/
excl.
xin lỗi (khi làm sai/phiền ai)
Sorry! I'm a bit late.
Xin lỗi! Tôi đến hơi muộn.
Chi tiết
Nói khi mình có lỗi. “Excuse me” dùng để gây chú ý, còn “Sorry” để xin lỗi.
/ˈbles juː/
phr.
câu nói khi ai đó hắt hơi (~ mạnh khỏe nhé)
Bless you! Are you all right?
Bless you nhé! Bạn ổn chứ?
Chi tiết
Câu nói lịch sự khi người khác hắt hơi (sneeze).
/ˌhæpi ˈbɜːθdeɪ/
phr.
chúc mừng sinh nhật
Happy Birthday! This present is for you.
Chúc mừng sinh nhật! Món quà này là cho bạn.
Chi tiết
Chỉ dùng cho sinh nhật — KHÔNG nói “Congratulations” trong dịp sinh nhật.
/ˌmeri ˈkrɪsməs/
phr.
Giáng sinh vui vẻ
Merry Christmas! Have a lovely day.
Giáng sinh vui vẻ! Chúc một ngày thật đẹp.
Chi tiết
Đồng nghĩaHappy Christmas
Cũng nói “Happy Christmas”. Dùng vào dịp Giáng sinh (25/12). Đọc “Christmas” /ˈkrɪsməs/ — chữ “t” câm.
/ˌhæpi njuː ˈjɪə/
phr.
chúc mừng năm mới
Happy New Year! Best wishes to you.
Chúc mừng năm mới! Gửi bạn những lời chúc tốt đẹp nhất.
Chi tiết
Dùng vào dịp năm mới (đêm giao thừa và những ngày đầu năm).
/ˌɡʊd ˈlʌk/
phr.
chúc may mắn
Good luck with your exam tomorrow!
Chúc bạn may mắn trong kỳ thi ngày mai!
Chi tiết
Cụm hay dùnggood luck withthe best of luck
Nói khi ai đó sắp làm việc khó, ví dụ đi thi hoặc phỏng vấn.
/kənˌɡrætʃəˈleɪʃnz/
excl.
chúc mừng (khi ai đạt thành tích)
Congratulations! You passed the test.
Chúc mừng! Bạn đã đậu bài kiểm tra.
Chi tiết
Đồng nghĩawell done
Dùng khi ai làm được điều đặc biệt (đậu thi, có em bé) — KHÔNG dùng cho sinh nhật.
/ˌwel ˈdʌn/
phr.
làm tốt lắm; giỏi lắm
You finished the puzzle. Well done!
Bạn giải xong câu đố rồi. Giỏi lắm!
Chi tiết
Đồng nghĩaCongratulationsGood job
Khen ngợi khi ai đó làm tốt việc gì.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...