Kho từ › Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc › Congratulations

Congratulations

A1 excl. 📁 Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc EVU-EL
chúc mừng (khi ai đạt thành tích)
UK /kənˌɡrætʃəˈleɪʃnz/ · US /kənˌɡrætʃəˈleɪʃnz/
Congratulations! You passed the test.
→ Chúc mừng! Bạn đã đậu bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
well done
Dùng khi ai làm được điều đặc biệt (đậu thi, có em bé) — KHÔNG dùng cho sinh nhật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...