Kho từ › fits

fits

B1 động từ
vừa vặn
UK /fɪts/ · US /fɪts/
To be the right size for someone or something.
This shirt fits me well.
→ Cái áo này vừa vặn với tôi.
These shoes fit me perfectly.→ Đôi giày này vừa vặn với tôi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
suitmatch
Collocations
fit wellfit together
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trang phục.
Rất quan trọng trong thời trang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...