EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› regards
regards
B1
danh từ
lời chào
UK /rɪˈɡɑːrdz/
·
US /rɪˈɡɑːrdz/
A polite expression of greeting or farewell.
Please give my regards to your family.
→ Xin hãy gửi lời chào của tôi đến gia đình bạn.
She sent her regards to everyone at the party.
→ Cô ấy gửi lời chào đến mọi người tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
greetings
salutations
Collocations
best regards
kind regards
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
Thường dùng trong thư từ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...