Kho từ › regards

regards

B1 danh từ
lời chào
UK /rɪˈɡɑːrdz/ · US /rɪˈɡɑːrdz/
A polite expression of greeting or farewell.
Please give my regards to your family.
→ Xin hãy gửi lời chào của tôi đến gia đình bạn.
She sent her regards to everyone at the party.→ Cô ấy gửi lời chào đến mọi người tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
greetingssalutations
Collocations
best regardskind regards
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
Thường dùng trong thư từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...