cupboard
/ˈkʌbəd/ A1
Nghĩa
tủ (bếp), chạn
n.
Định nghĩa · A piece of furniture with shelves for storing dishes.
“The cups are in the cupboard.”Mấy cái tách ở trong tủ bếp.
Ghi chú · Phát âm /ˈkʌbəd/ — chữ “p” câm. Đựng bát đĩa, đồ khô.