Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp)

31 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/frɪdʒ/
n.
tủ lạnh
Put the milk back in the fridge.
Cất sữa lại vào tủ lạnh nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩarefrigerator
Là cách nói tắt của “refrigerator”. Giữ đồ ăn mát, không đông đá (khác “freezer”).
/ˈfriːzə/
n.
tủ đông; ngăn đá
We keep ice cream in the freezer.
Chúng tôi để kem trong ngăn đá.
Chi tiết
Họ từfreeze (v. làm đông)frozen (adj. đông lạnh)
Làm đông thực phẩm. Động từ “freeze”, tính từ “frozen”.
/ˈkʌbəd/
n.
tủ (bếp), chạn
The cups are in the cupboard.
Mấy cái tách ở trong tủ bếp.
Chi tiết
Phát âm /ˈkʌbəd/ — chữ “p” câm. Đựng bát đĩa, đồ khô.
/ʃelf/
n.
kệ, giá (để đồ)
The towels are on the shelf.
Mấy cái khăn ở trên kệ.
Chi tiết
Họ từshelves (số nhiều)
Số nhiều bất quy tắc “shelves” /ʃelvz/. Trong nhà tắm hay để xà phòng, khăn.
/ˈmaɪkrəweɪv/
n.
lò vi sóng
Heat the soup in the microwave.
Hâm món súp trong lò vi sóng nhé.
Chi tiết
Đầy đủ là “microwave oven”. Cũng dùng như động từ: “microwave the food”.
/tæp/
n.
vòi nước
Turn off the tap when you brush your teeth.
Khóa vòi nước khi bạn đánh răng.
Chi tiết
Cụm hay dùngtap waterturn on/off the tap
Anh–Anh “tap”; Anh–Mỹ “faucet”. “tap water” = nước máy.
/ˈwɜːktɒp/
n.
mặt bàn bếp (để làm đồ ăn)
Don't leave dirty dishes on the worktop.
Đừng để bát đĩa bẩn trên mặt bàn bếp.
Chi tiết
Đồng nghĩacountertop (Mỹ)
Anh–Anh “worktop”; Anh–Mỹ “countertop”. Mặt phẳng để chuẩn bị, sơ chế đồ ăn.
/sɪŋk/
n.
bồn rửa (bát)
There are dishes in the sink.
Có bát đĩa trong bồn rửa.
Chi tiết
Bồn rửa bát trong bếp (bồn rửa mặt trong nhà tắm là “basin”). “sink” cũng là động từ “chìm”.
/bɪn/
n.
thùng rác
Please throw it in the bin.
Bỏ nó vào thùng rác giúp nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩarubbish bintrash can (Mỹ)
Anh–Anh “bin” (rubbish bin); Anh–Mỹ “trash can / garbage can”.
/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/
n.
máy giặt
Put your dirty clothes in the washing machine.
Bỏ quần áo bẩn vào máy giặt.
Chi tiết
Dùng để giặt quần áo. “do the washing” = giặt giũ.
/ˈkʊkə/
n.
bếp, lò nấu (đồ vật)
We cook our meals on a gas cooker.
Chúng tôi nấu ăn bằng bếp ga.
Chi tiết
The new cooker has four rings.Cái bếp mới có bốn vòng lửa.
“cooker” là ĐỒ VẬT dùng để nấu, KHÔNG phải người. Người nấu ăn là “cook”.
/ˈdɪʃwɒʃə/
n.
máy rửa bát
The dishwasher cleans all the plates.
Máy rửa bát rửa sạch tất cả các đĩa.
Chi tiết
“dish” (đĩa/bát) + “washer” (máy rửa). Đỡ phải rửa bằng tay.
/ˈsɔːspən/
n.
nồi (có tay cầm)
Boil the noodles in a saucepan.
Luộc mì trong một cái nồi.
Chi tiết
Nồi sâu có tay cầm dài, để nấu/đun. Ghép “sauce” + “pan”.
/ˈtiːpɒt/
n.
ấm pha trà
Grandma made tea in her old teapot.
Bà pha trà trong cái ấm cũ của bà.
Chi tiết
Ghép “tea” + “pot”. Dùng để pha và rót trà.
/ˈkɒfi ˌmeɪkə/
n.
máy pha cà phê
The coffee maker is easy to use.
Máy pha cà phê rất dễ dùng.
Chi tiết
Đồng nghĩacoffee machine
Máy tự pha cà phê. Cũng gọi là “coffee machine”.
/ˈkɪtʃɪn rəʊl/
n.
giấy lau bếp (cuộn)
Use some kitchen roll to clean the table.
Dùng ít giấy lau bếp để lau bàn nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩapaper towel (Mỹ)
Cuộn giấy dày để lau bếp/thấm dầu mỡ. Anh–Mỹ: “paper towel”.
/ˈtiː ˌtaʊəl/
n.
khăn lau bát đĩa
Dry the glasses with a tea towel.
Lau khô mấy cái ly bằng khăn lau bát.
Chi tiết
Khăn vải để lau khô bát đĩa (khác “towel” khăn tắm). Anh–Mỹ: “dish towel”.
/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp ˌlɪkwɪd/
n.
nước rửa bát
We need more washing-up liquid.
Nhà mình hết nước rửa bát rồi.
Chi tiết
Đồng nghĩadish soap (Mỹ)
Anh–Anh “washing-up liquid”; Anh–Mỹ “dish soap”. “washing-up” = việc rửa bát.
/ˈfraɪɪŋ pæn/
n.
chảo (rán/xào)
Fry the egg in a hot frying pan.
Rán trứng trong chảo nóng.
Chi tiết
Chảo nông, đáy phẳng để rán/xào. Nói tắt: “pan”.
/klɒθ/
n.
khăn lau, giẻ lau
Wipe the table with a wet cloth.
Lau bàn bằng một cái khăn ẩm.
Chi tiết
Họ từclothes (quần áo — khác nghĩa)
Miếng vải để lau. Số nhiều “cloths” (khăn lau) khác với “clothes” /kləʊðz/ (quần áo).
/kʌp/
n.
tách, chén (uống)
She drank a cup of hot tea.
Cô ấy uống một tách trà nóng.
Chi tiết
Tách nhỏ có quai, thường uống trà/cà phê. “a cup of...” = một tách.
/bəʊl/
n.
bát, tô
I eat noodles from a big bowl.
Tôi ăn mì trong một cái tô lớn.
Chi tiết
Đồ đựng sâu, tròn để đựng cơm/canh/mì. Đọc /bəʊl/.
/pleɪt/
n.
đĩa
Put the fish on a clean plate.
Đặt cá lên một cái đĩa sạch.
Chi tiết
Đĩa phẳng để đựng thức ăn. “a plate of...” = một đĩa.
/fɔːk/
n.
nĩa, dĩa
Eat the cake with a fork.
Ăn bánh bằng nĩa nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùnga knife and fork
Dụng cụ ăn có răng nhọn. Hay đi cùng “a knife and fork”.
/naɪf/
n.
dao
Be careful — the knife is sharp.
Cẩn thận — con dao sắc đấy.
Chi tiết
Họ từknives (số nhiều)
Chữ “k” câm: /naɪf/. Số nhiều “knives” /naɪvz/.
/ˈtʃɒpstɪks/
n.
đũa
In Vietnam, we eat rice with chopsticks.
Ở Việt Nam, chúng ta ăn cơm bằng đũa.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pair of chopsticks
Luôn dùng số nhiều “chopsticks” (một đôi = “a pair of chopsticks”).
/spuːn/
n.
thìa, muỗng
Use a spoon to eat the soup.
Dùng thìa để ăn canh nhé.
Chi tiết
Dụng cụ có lòng tròn để múc. “a spoonful” = một thìa (đầy).
/ɡlɑːs/
n.
ly, cốc (thủy tinh)
Can I have a glass of water?
Cho tôi xin một ly nước được không?
Chi tiết
“a glass of...” = một ly. “glass” (không đếm được) còn nghĩa là “thủy tinh”.
/mʌɡ/
v.
trấn lột (tấn công cướp nơi công cộng)
Somebody tried to mug me near the station.
Có kẻ định trấn lột tôi gần nhà ga.
Chi tiết
mug somebody = tấn công, cướp của ai nơi công cộng. Chia: mug/mugged/mugged. (mug còn nghĩa "cái cốc".)
/kʊk/
n.
đầu bếp, người nấu ăn
My mother is a very good cook.
Mẹ tôi là một người nấu ăn rất giỏi.
Chi tiết
The cook at this restaurant makes tasty food.Đầu bếp ở nhà hàng này nấu món rất ngon.
Ở đây “cook” là NGƯỜI nấu ăn. Đừng nhầm với “cooker” (cái bếp — đồ vật). “cook” cũng là động từ “nấu ăn”.
/draɪ/
adj.
khô, hanh khô
The weather is dry in the desert.
Thời tiết ở sa mạc rất khô.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe dry season
Trái nghĩa: wet. “the dry season” = mùa khô.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...