| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/frɪdʒ/
|
n. |
tủ lạnh
Put the milk back in the fridge.
Cất sữa lại vào tủ lạnh nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩarefrigerator
Là cách nói tắt của “refrigerator”. Giữ đồ ăn mát, không đông đá (khác “freezer”).
|
— |
|
/ˈfriːzə/
|
n. |
tủ đông; ngăn đá
We keep ice cream in the freezer.
Chúng tôi để kem trong ngăn đá.
Chi tiếtHọ từfreeze (v. làm đông)frozen (adj. đông lạnh)
Làm đông thực phẩm. Động từ “freeze”, tính từ “frozen”.
|
— |
|
/ˈkʌbəd/
|
n. |
tủ (bếp), chạn
The cups are in the cupboard.
Mấy cái tách ở trong tủ bếp.
Chi tiết Phát âm /ˈkʌbəd/ — chữ “p” câm. Đựng bát đĩa, đồ khô.
|
— |
|
/ʃelf/
|
n. |
kệ, giá (để đồ)
The towels are on the shelf.
Mấy cái khăn ở trên kệ.
Chi tiếtHọ từshelves (số nhiều)
Số nhiều bất quy tắc “shelves” /ʃelvz/. Trong nhà tắm hay để xà phòng, khăn.
|
— |
|
/ˈmaɪkrəweɪv/
|
n. |
lò vi sóng
Heat the soup in the microwave.
Hâm món súp trong lò vi sóng nhé.
Chi tiết Đầy đủ là “microwave oven”. Cũng dùng như động từ: “microwave the food”.
|
— |
|
/tæp/
|
n. |
vòi nước
Turn off the tap when you brush your teeth.
Khóa vòi nước khi bạn đánh răng.
Chi tiếtCụm hay dùngtap waterturn on/off the tap
Anh–Anh “tap”; Anh–Mỹ “faucet”. “tap water” = nước máy.
|
— |
|
/ˈwɜːktɒp/
|
n. |
mặt bàn bếp (để làm đồ ăn)
Don't leave dirty dishes on the worktop.
Đừng để bát đĩa bẩn trên mặt bàn bếp.
Chi tiếtĐồng nghĩacountertop (Mỹ)
Anh–Anh “worktop”; Anh–Mỹ “countertop”. Mặt phẳng để chuẩn bị, sơ chế đồ ăn.
|
— |
|
/sɪŋk/
|
n. |
bồn rửa (bát)
There are dishes in the sink.
Có bát đĩa trong bồn rửa.
Chi tiết Bồn rửa bát trong bếp (bồn rửa mặt trong nhà tắm là “basin”). “sink” cũng là động từ “chìm”.
|
— |
|
/bɪn/
|
n. |
thùng rác
Please throw it in the bin.
Bỏ nó vào thùng rác giúp nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩarubbish bintrash can (Mỹ)
Anh–Anh “bin” (rubbish bin); Anh–Mỹ “trash can / garbage can”.
|
— |
|
/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/
|
n. |
máy giặt
Put your dirty clothes in the washing machine.
Bỏ quần áo bẩn vào máy giặt.
Chi tiết Dùng để giặt quần áo. “do the washing” = giặt giũ.
|
— |
|
/ˈkʊkə/
|
n. |
bếp, lò nấu (đồ vật)
We cook our meals on a gas cooker.
Chúng tôi nấu ăn bằng bếp ga.
Chi tiếtThe new cooker has four rings.Cái bếp mới có bốn vòng lửa.
“cooker” là ĐỒ VẬT dùng để nấu, KHÔNG phải người. Người nấu ăn là “cook”.
|
— |
|
/ˈdɪʃwɒʃə/
|
n. |
máy rửa bát
The dishwasher cleans all the plates.
Máy rửa bát rửa sạch tất cả các đĩa.
Chi tiết “dish” (đĩa/bát) + “washer” (máy rửa). Đỡ phải rửa bằng tay.
|
— |
|
/ˈsɔːspən/
|
n. |
nồi (có tay cầm)
Boil the noodles in a saucepan.
Luộc mì trong một cái nồi.
Chi tiết Nồi sâu có tay cầm dài, để nấu/đun. Ghép “sauce” + “pan”.
|
— |
|
/ˈtiːpɒt/
|
n. |
ấm pha trà
Grandma made tea in her old teapot.
Bà pha trà trong cái ấm cũ của bà.
Chi tiết Ghép “tea” + “pot”. Dùng để pha và rót trà.
|
— |
|
/ˈkɒfi ˌmeɪkə/
|
n. |
máy pha cà phê
The coffee maker is easy to use.
Máy pha cà phê rất dễ dùng.
Chi tiếtĐồng nghĩacoffee machine
Máy tự pha cà phê. Cũng gọi là “coffee machine”.
|
— |
|
/ˈkɪtʃɪn rəʊl/
|
n. |
giấy lau bếp (cuộn)
Use some kitchen roll to clean the table.
Dùng ít giấy lau bếp để lau bàn nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩapaper towel (Mỹ)
Cuộn giấy dày để lau bếp/thấm dầu mỡ. Anh–Mỹ: “paper towel”.
|
— |
|
/ˈtiː ˌtaʊəl/
|
n. |
khăn lau bát đĩa
Dry the glasses with a tea towel.
Lau khô mấy cái ly bằng khăn lau bát.
Chi tiết Khăn vải để lau khô bát đĩa (khác “towel” khăn tắm). Anh–Mỹ: “dish towel”.
|
— |
|
/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp ˌlɪkwɪd/
|
n. |
nước rửa bát
We need more washing-up liquid.
Nhà mình hết nước rửa bát rồi.
Chi tiếtĐồng nghĩadish soap (Mỹ)
Anh–Anh “washing-up liquid”; Anh–Mỹ “dish soap”. “washing-up” = việc rửa bát.
|
— |
|
/ˈfraɪɪŋ pæn/
|
n. |
chảo (rán/xào)
Fry the egg in a hot frying pan.
Rán trứng trong chảo nóng.
Chi tiết Chảo nông, đáy phẳng để rán/xào. Nói tắt: “pan”.
|
— |
|
/klɒθ/
|
n. |
khăn lau, giẻ lau
Wipe the table with a wet cloth.
Lau bàn bằng một cái khăn ẩm.
Chi tiếtHọ từclothes (quần áo — khác nghĩa)
Miếng vải để lau. Số nhiều “cloths” (khăn lau) khác với “clothes” /kləʊðz/ (quần áo).
|
— |
|
/kʌp/
|
n. |
tách, chén (uống)
She drank a cup of hot tea.
Cô ấy uống một tách trà nóng.
Chi tiết Tách nhỏ có quai, thường uống trà/cà phê. “a cup of...” = một tách.
|
— |
|
/bəʊl/
|
n. |
bát, tô
I eat noodles from a big bowl.
Tôi ăn mì trong một cái tô lớn.
Chi tiết Đồ đựng sâu, tròn để đựng cơm/canh/mì. Đọc /bəʊl/.
|
— |
|
/pleɪt/
|
n. |
đĩa
Put the fish on a clean plate.
Đặt cá lên một cái đĩa sạch.
Chi tiết Đĩa phẳng để đựng thức ăn. “a plate of...” = một đĩa.
|
— |
|
/fɔːk/
|
n. |
nĩa, dĩa
Eat the cake with a fork.
Ăn bánh bằng nĩa nhé.
Chi tiếtCụm hay dùnga knife and fork
Dụng cụ ăn có răng nhọn. Hay đi cùng “a knife and fork”.
|
— |
|
/naɪf/
|
n. |
dao
Be careful — the knife is sharp.
Cẩn thận — con dao sắc đấy.
Chi tiếtHọ từknives (số nhiều)
Chữ “k” câm: /naɪf/. Số nhiều “knives” /naɪvz/.
|
— |
|
/ˈtʃɒpstɪks/
|
n. |
đũa
In Vietnam, we eat rice with chopsticks.
Ở Việt Nam, chúng ta ăn cơm bằng đũa.
Chi tiếtCụm hay dùnga pair of chopsticks
Luôn dùng số nhiều “chopsticks” (một đôi = “a pair of chopsticks”).
|
— |
|
/spuːn/
|
n. |
thìa, muỗng
Use a spoon to eat the soup.
Dùng thìa để ăn canh nhé.
Chi tiết Dụng cụ có lòng tròn để múc. “a spoonful” = một thìa (đầy).
|
— |
|
/ɡlɑːs/
|
n. |
ly, cốc (thủy tinh)
Can I have a glass of water?
Cho tôi xin một ly nước được không?
Chi tiết “a glass of...” = một ly. “glass” (không đếm được) còn nghĩa là “thủy tinh”.
|
— |
|
/mʌɡ/
|
v. |
trấn lột (tấn công cướp nơi công cộng)
Somebody tried to mug me near the station.
Có kẻ định trấn lột tôi gần nhà ga.
Chi tiết mug somebody = tấn công, cướp của ai nơi công cộng. Chia: mug/mugged/mugged. (mug còn nghĩa "cái cốc".)
|
— |
|
/kʊk/
|
n. |
đầu bếp, người nấu ăn
My mother is a very good cook.
Mẹ tôi là một người nấu ăn rất giỏi.
Chi tiếtThe cook at this restaurant makes tasty food.Đầu bếp ở nhà hàng này nấu món rất ngon.
Ở đây “cook” là NGƯỜI nấu ăn. Đừng nhầm với “cooker” (cái bếp — đồ vật). “cook” cũng là động từ “nấu ăn”.
|
— |
|
/draɪ/
|
adj. |
khô, hanh khô
The weather is dry in the desert.
Thời tiết ở sa mạc rất khô.
Chi tiếtCụm hay dùngthe dry season
Trái nghĩa: wet. “the dry season” = mùa khô.
|
— |
Đang tải...