Kho từ › probability

probability

B1 danh từ
xác suất
UK /ˌprɒbəˈbɪləti/ · US /ˌprɒbəˈbɪləti/
The chance that something will happen.
The probability of rain is high today.
→ Xác suất mưa hôm nay là cao.
The probability of rain today is high.→ Xác suất có mưa hôm nay là cao.
Đồng nghĩa
likelihoodchance
Collocations
high probabilitylow probabilityprobability of success
🎯 IELTS: Nói về xác suất khi thảo luận về dự đoán.
Xác suất thường được dùng trong thống kê.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...