Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #4596

likelihood

/'laiklihud/

danh từ

  • sự có thể đúng, sự có thể thật
    • in all likelihood: có thể, có nhiều khả năng
Biến thể từ likelihoods số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the probability of a specified outcome

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...