Kho từ › cherry

cherry

B1 danh từ
quả anh đào
UK /ˈtʃɛri/ · US /ˈtʃɛri/
A small, round fruit that is red or yellow.
I love cherry pie.
→ Tôi thích bánh anh đào.
The cherry tree is in full bloom.→ Cây anh đào đang nở rộ.
Đồng nghĩa
fruitberry
Collocations
cherry blossomcherry pie
Họ từ
cherry (n)cherry-like (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Quả anh đào, nhỏ, đỏ, thường dùng làm bánh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...