EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cherry
cherry
B1
danh từ
quả anh đào
UK /ˈtʃɛri/
·
US /ˈtʃɛri/
A small, round fruit that is red or yellow.
I love cherry pie.
→ Tôi thích bánh anh đào.
The cherry tree is in full bloom.
→ Cây anh đào đang nở rộ.
Đồng nghĩa
fruit
berry
Collocations
cherry blossom
cherry pie
Họ từ
cherry (n)
cherry-like (adj)
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Quả anh đào, nhỏ, đỏ, thường dùng làm bánh.
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 22
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...