cherry
/ˈtʃɛri/ B1
Nghĩa
quả anh đào
danh từ
Định nghĩa · A small, round fruit that is red or yellow.
“I love cherry pie.”Tôi thích bánh anh đào.
“The cherry tree is in full bloom.”Cây anh đào đang nở rộ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Quả anh đào, nhỏ, đỏ, thường dùng làm bánh.