| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈɒrɪndʒ//
|
adj. |
Màu cam
Orange juice is orange.
Nước cam màu cam.
|
— |
|
//ˈlɛmən//
|
danh từ |
chanh
She added lemon juice to the salad for extra flavor.
Cô ấy đã thêm nước chanh vào salad để tăng thêm hương vị.
|
— |
|
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
|
n |
Quả xoài
I eat a mango every day because it is sweet.
Tôi ăn một quả xoài mỗi ngày vì nó ngọt.
|
— |
|
//ˈæpəl//
|
n. |
Quả táo
An apple a day.
Một quả táo mỗi ngày.
|
— |
|
/ˌtæn.dʒəˈriːn/
|
n |
Quả quýt
She likes to eat a tangerine after lunch.
Cô ấy thích ăn một quả quýt sau bữa trưa.
|
— |
|
/ɡreɪp/
|
n |
Quản ho
He buys grapes from the market every weekend.
Anh ấy mua quả nho từ chợ mỗi cuối tuần.
|
— |
|
/ˈstrɔːˌbɛr.i/
|
n |
Quả dâu tây
They pick strawberries in the garden during summer.
Họ hái quả dâu tây trong vườn vào mùa hè.
|
— |
|
/ˈmɛl.ən/
|
n |
Quả dưa
I drink melon juice when it is hot outside.
Tôi uống nước dưa khi trời nóng bên ngoài.
|
— |
|
/ˈpæʃ.ənˌfruːt/
|
n.phr |
Quả chanh dây
She makes a smoothie with passionfruit and yogurt.
Cô ấy làm sinh tố với quả chanh dây và sữa chua.
|
— |
|
/ˈɡreɪpˌfruːt/
|
n |
Quả bưởi chùm
He eats grapefruit for breakfast every morning.
Anh ấy ăn bưởi chùm cho bữa sáng mỗi sáng.
|
— |
|
/ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/
|
n |
Quả dưa hấu
We enjoy eating watermelon on hot summer days.
Chúng tôi thích ăn dưa hấu vào những ngày hè nóng.
|
— |
|
/piːtʃ/
|
n |
Quả đào
The peach is juicy and delicious in the summer.
Quả đào thì mọng nước và ngon vào mùa hè.
|
— |
|
/pɛr/
|
n |
Quả lê
I like to eat a pear for dessert every day.
Tôi thích ăn một quả lê cho món tráng miệng mỗi ngày.
|
— |
|
//bəˈnænə//
|
n. |
Quả chuối
Bananas are yellow.
Chuối màu vàng.
|
— |
|
/plʌm/
|
n |
Quả mận
She buys a plum from the market every Saturday.
Cô ấy mua một quả mận từ chợ mỗi thứ Bảy.
|
— |
|
/pəˈpaɪ.ə/
|
n |
Quả đu đủ
He eats papaya for breakfast because it is healthy.
Anh ấy ăn đu đủ cho bữa sáng vì nó tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˌæv.əˈkɑː.doʊ/
|
n |
Quả bơ
They make a salad with avocado and tomatoes for lunch.
Họ làm một món salad với bơ và cà chua cho bữa trưa.
|
— |
|
/ˈstɑːrˌfruːt/
|
n |
Quả khế
Starfruit is sweet and looks like a star when cut.
Quả khế ngọt và trông giống như một ngôi sao khi cắt.
|
— |
|
/ˈpaɪnˌæp.əl/
|
n |
Quả dứa
We drink fresh pineapple juice in the summer.
Chúng tôi uống nước dứa tươi vào mùa hè.
|
— |
|
/ˈkoʊ.kəˌnʌt/
|
n |
Quả dừa
I enjoy drinking coconut water on hot days.
Tôi thích uống nước dừa vào những ngày nóng.
|
— |
|
/ˈræzˌbɛr.i/
|
n |
Quả mâm xôi
She adds raspberry to her yogurt every morning.
Cô ấy thêm quả mâm xôi vào sữa chua mỗi sáng.
|
— |
|
/ˈnɛk.təˌriːn/
|
n |
Quả xuân đào
He likes to eat a nectarine as a snack after school.
Anh ấy thích ăn một quả xuân đào như một món ăn nhẹ sau giờ học.
|
— |
|
/ˈmʌlˌbɛr.i/
|
n |
Quả dâu tằm
They pick mulberries from the tree in the garden.
Họ hái quả dâu tằm từ cây trong vườn.
|
— |
|
/ˈreɪ.zən/
|
n |
Nho khô
I like to eat raisins as a healthy snack every day.
Tôi thích ăn nho khô như một món ăn nhẹ lành mạnh mỗi ngày.
|
— |
|
/ˈdʒækˌfruːt/
|
n |
Quả mít
Jackfruit is a large fruit that grows on trees in tropical areas.
Quả mít là một loại trái cây lớn mọc trên cây ở vùng nhiệt đới.
|
— |
|
/pərˈsɪm.ən/
|
n |
Quả hồng
Persimmons are sweet and orange when they are ripe and ready to eat.
Quả hồng ngọt và màu cam khi chúng chín và sẵn sàng để ăn.
|
— |
|
/ˈdræɡ.ənˌfruːt/
|
n.phr |
Quả thanh long
Dragonfruit has a unique look and tastes sweet and refreshing.
Quả thanh long có hình dáng độc đáo và có vị ngọt mát.
|
— |
|
/ˈkʌs.tərdˌæp.əl/
|
n.phr |
Quản a
Custardapple is creamy and sweet, perfect for dessert.
Quả na có vị kem và ngọt, rất thích hợp cho món tráng miệng.
|
— |
|
/kwɪns/
|
n |
Quả mộc qua
Quince is often used to make jams and jellies because of its flavor.
Quả mộc qua thường được dùng để làm mứt và thạch vì hương vị của nó.
|
— |
|
//ˈtʃɛri//
|
danh từ |
quả anh đào
I love cherry pie.
Tôi thích bánh anh đào.
|
— |
|
/ˈkiː.wi/
|
n |
Quả ki wi
Kiwi is a small fruit with green flesh and a brown skin.
Quả kiwi là một loại trái cây nhỏ có thịt xanh và vỏ nâu.
|
— |
|
/ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/
|
n |
Quả lựu
Pomegranates are full of juicy seeds and are very healthy to eat.
Quả lựu đầy hạt nước và rất tốt cho sức khỏe khi ăn.
|
— |
|
/ˈɡwɑː.və/
|
n |
Quả ổi
Guava is a tropical fruit that tastes sweet and smells good.
Quả ổi là một loại trái cây nhiệt đới có vị ngọt và mùi thơm.
|
— |
|
/ˈeɪ.prɪˌkɒt/
|
n |
Quả mơ
Apricots are small, orange fruits that are delicious in summer.
Quả mơ là những trái nhỏ màu cam rất ngon vào mùa hè.
|
— |
|
/ˈbluːˌbɛr.i/
|
n |
Quả việt quất
I like to eat blueberry pancakes for breakfast every Sunday.
Tôi thích ăn bánh kếp việt quất vào bữa sáng mỗi Chủ nhật.
|
— |
|
/ˈdʊr.i.ən/
|
n |
Quả sầu riêng
Durian has a strong smell, but some people love it.
Sầu riêng có mùi rất mạnh, nhưng một số người thích nó.
|
— |
|
/ˈlaɪ.tʃiː/
|
n |
Quả vải
Lychee is a sweet fruit that grows in warm places.
Quả vải là một loại trái cây ngọt, mọc ở những nơi ấm áp.
|
— |
|
/ˈtæm.ər.ɪnd/
|
n |
Quả me
Tamarind is used in many dishes for its sour taste.
Quả me được sử dụng trong nhiều món ăn vì vị chua của nó.
|
— |
|
/ˈkʌm.kwɒt/
|
n |
Quả quất
Kumquat is a small fruit that you can eat whole.
Quả quất là một loại trái cây nhỏ mà bạn có thể ăn nguyên quả.
|
— |
Đang tải...