country
/ˈkʌntri/ A2
Nghĩa
miền quê; đất nước
n.
Định nghĩa · An area that can be a rural place or a nation.
“I like living in the country, not the city.”Tôi thích sống ở quê, không phải thành phố.
“Việt Nam is a beautiful country.”Việt Nam là một đất nước đẹp.
Ghi chú · Hai nghĩa: (1) miền quê (= countryside); (2) quốc gia (ví dụ France, China).